神智驄 shén zhì cōng · thần trí thông Hán Việt: thần trí thông · Pinyin: shén zhì cōng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 智 (trí) + 驄 (thông)Pinyinshén zhì cōngHán Việtthần trí thôngCấu tạo神 + 智 + 驄 · thần + trí + thông nghĩa thành phần: thần + trí + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马名。唐德宗的坐骑。Tân Hoa Tự Điển 1.马名。唐德宗的坐骑。