神智體 shén zhì tǐ · thần trí thể Hán Việt: thần trí thể · Pinyin: shén zhì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 智 (trí) + 體 (thể)Pinyinshén zhì tǐHán Việtthần trí thểCấu tạo神 + 智 + 體 · thần + trí + thể nghĩa thành phần: thần + trí + thể