神槍手

shén qiāng shǒu thần thương thủ

Hán Việt: thần thương thủ · Pinyin: shén qiāng shǒu

Tổng quan

tay súng thiện xạ: tay súng thần/thiện xạ

Cấu tạo: (thần) + (thương) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay súng thiện xạ: tay súng thần/thiện xạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 射击技术十分高强的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.射击非常准确的人。

Eng

  • CC-CEDICT sharpshooter
  • Cihui sharpshooter