神格化
thần cách hóa
Hán Việt: thần cách hóa
Tổng quan
sự phong thần, sự tôn làm thần, sự tôn sùng (như thần thánh), sự sùng bái
Nghĩa
Việt
- Cihui sự phong thần, sự tôn làm thần, sự tôn sùng (như thần thánh), sự sùng bái
Eng
- Cihui 神格化 héngéhuà n. deification ◆v. deify
ja
- JMdict deification