神槍手

shén qiāng shǒu thần thương thủ

Hán Việt: thần thương thủ · Pinyin: shén qiāng shǒu

Tổng quan

tay súng thiện xạ: tay súng thần/thiện xạ

Cấu tạo: (thần) + (thương) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay súng thiện xạ: tay súng thần/thiện xạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 射擊百發百中的人。

Eng

  • CC-CEDICT sharpshooter
  • Cihui sharpshooter
  • Cihui 神槍手 hénqiāngshǒu n. sharpshooter M:²wèi