神武天皇 shén wǔ tiān huáng · thần võ thiên hoàng Hán Việt: thần võ thiên hoàng · Pinyin: shén wǔ tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 武 (võ) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinshén wǔ tiān huángHán Việtthần võ thiên hoàngCấu tạo神 + 武 + 天 + 皇 · thần + võ + thiên + hoàng nghĩa thành phần: thần + võ + thiên + hoàng