神武掛冠

shén wǔ guà guàn thần võ quải quan

Hán Việt: thần võ quải quan · Pinyin: shén wǔ guà guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (võ) + (quải) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指辞官隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁陶弘景"家贫,求宰县不遂。永明十年,脱朝服挂神武门,上表辞禄"。见《南史.隐逸传下.陶弘景》◇以"神武挂冠"指辞官隐居。