神武掛冠 shén wǔ guà guàn · thần võ quải quan Hán Việt: thần võ quải quan · Pinyin: shén wǔ guà guàn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 武 (võ) + 掛 (quải) + 冠 (quan)Pinyinshén wǔ guà guànHán Việtthần võ quải quanCấu tạo神 + 武 + 掛 + 冠 · thần + võ + quải + quan nghĩa thành phần: thần + võ + quải + quan