神氣揚揚 shén qì yáng yáng · thần khí dương dương Hán Việt: thần khí dương dương · Pinyin: shén qì yáng yáng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 氣 (khí) + 揚 (dương) + 揚 (dương)Pinyinshén qì yáng yángHán Việtthần khí dương dươngCấu tạo神 + 氣 + 揚 + 揚 · thần + khí + dương + dương nghĩa thành phần: thần + khí + dương + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人精神焕发。