神氣的 thần khí đích Hán Việt: thần khí đích Tổng quan tự đắc, vênh váo; xấc xược, ngạo mạn Cấu tạo: 神 (thần) + 氣 (khí) + 的 (đích)Hán Việtthần khí đíchCấu tạo神 + 氣 + 的 · thần + khí + đích nghĩa thành phần: thần + khí + đích Nghĩa ViệtCihui tự đắc, vênh váo; xấc xược, ngạo mạn