神氣揚揚

shén qì yáng yáng thần khí dương dương

Hán Việt: thần khí dương dương · Pinyin: shén qì yáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (khí) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精神煥發,意氣昂揚。宋.張君房《雲笈七籤.卷一一二.虯鬚客》:「俱見太宗不衫不履,褐衣裘而來,神氣揚揚,邈與常異。」