神炮手 thần pháo thủ Hán Việt: thần pháo thủ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 炮 (pháo) + 手 (thủ)Hán Việtthần pháo thủCấu tạo神 + 炮 + 手 · thần + pháo + thủ nghĩa thành phần: thần + pháo + thủ Nghĩa EngCihui 神炮手 hénpàoshǒu n. crack gunner M:²wèi