神愛世人

thần ái thế nhân

Hán Việt: thần ái thế nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (ái) + (thế) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 神愛世人 hén'àishìrén f.e. God loves people.