神的国 shéndeguó·thần đích quốc Hán Việt: thần đích quốc · Pinyin: shéndeguó Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 的 (đích) + 國 (quốc)PinyinshéndeguóHán Việtthần đích quốcCấu tạo神 + 的 + 國 · thần + đích + quốc nghĩa thành phần: thần + đích + quốc Nghĩa EngCihui Kingdom of HeavenTần suất từ Kingdom of Heaven Từ liên quan Gần nghĩa神的 · 神的儿子 · 神的眷顾 · 神的食物 · 神的出现 · 神的心爱 · 神的教会