神的國 shéndeguó · thần đích quốc Hán Việt: thần đích quốc · Pinyin: shéndeguó Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 的 (đích) + 國 (quốc)PinyinshéndeguóHán Việtthần đích quốcCấu tạo神 + 的 + 國 · thần + đích + quốc nghĩa thành phần: thần + đích + quốc Nghĩa EngCihui Kingdom of Heaven