神的心爱

shén dì xīn àithần đích tâm ái

Hán Việt: thần đích tâm ái · Pinyin: shén dì xīn ài

Tổng quan

Cấu tạo: 神 (thần) + 的 (đích) + 心 (tâm) + 愛 (ái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người được thần yêu

Đức

  • Handedict Götterliebling

Từ liên quan

Gần nghĩa

心爱的人 · 神的儿子 · 神的眷顾 · 神的食物 · 心爱的 · 神的出现 · 神的教会 · 神的国