神的心愛 shén dì xīn ài · thần đích tâm ái Hán Việt: thần đích tâm ái · Pinyin: shén dì xīn ài Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 的 (đích) + 心 (tâm) + 愛 (ái)Pinyinshén dì xīn àiHán Việtthần đích tâm áiCấu tạo神 + 的 + 心 + 愛 · thần + đích + tâm + ái nghĩa thành phần: thần + đích + tâm + ái