神目如電 shén mù rú diàn · thần mục như điện Hán Việt: thần mục như điện · Pinyin: shén mù rú diàn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 目 (mục) + 如 (như) + 電 (điện)Pinyinshén mù rú diànHán Việtthần mục như điệnCấu tạo神 + 目 + 如 + 電 · thần + mục + như + điện nghĩa thành phần: thần + mục + như + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神的眼睛相闪电一样明亮。指天理昭彰,报应不爽