神祕性 thần bí tính Hán Việt: thần bí tính Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 祕 (bí) + 性 (tính)Hán Việtthần bí tínhCấu tạo神 + 祕 + 性 · thần + bí + tính nghĩa thành phần: thần + bí + tính Nghĩa EngCihui 神秘性 hénmìxìng attr./n. mysterious; mystical