神祕島 shén mì dǎo · thần bí đảo Hán Việt: thần bí đảo · Pinyin: shén mì dǎo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 祕 (bí) + 島 (đảo)Pinyinshén mì dǎoHán Việtthần bí đảoCấu tạo神 + 祕 + 島 · thần + bí + đảo nghĩa thành phần: thần + bí + đảo