神祕符號 thần bí phù hào Hán Việt: thần bí phù hào Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 祕 (bí) + 符 (phù) + 號 (hào)Hán Việtthần bí phù hàoCấu tạo神 + 祕 + 符 + 號 · thần + bí + phù + hào nghĩa thành phần: thần + bí + phù + hào Nghĩa EngCihui 神秘符號 hénmì fúhào n. hieroglyphic writing