神經刀 thần kinh đao Hán Việt: thần kinh đao Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 刀 (đao)Hán Việtthần kinh đaoCấu tạo神 + 經 + 刀 · thần + kinh + đao nghĩa thành phần: thần + kinh + đao