神經化學 shén jīng huà xué · thần kinh hóa học Hán Việt: thần kinh hóa học · Pinyin: shén jīng huà xué Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyinshén jīng huà xuéHán Việtthần kinh hóa họcCấu tạo神 + 經 + 化 + 學 · thần + kinh + hóa + học nghĩa thành phần: thần + kinh + hóa + học