神經學家

shén jīng xué jiā thần kinh học gia

Hán Việt: thần kinh học gia · Pinyin: shén jīng xué jiā

Tổng quan

nhà thần kinh học

Cấu tạo: (thần) + (kinh) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà thần kinh học

Eng

  • CC-CEDICT neurologist
  • Cihui neurologist