神經症

shén jīng zhèng thần kinh chứng

Hán Việt: thần kinh chứng · Pinyin: shén jīng zhèng

Tổng quan

chứng loạn thần kinh

Cấu tạo: (thần) + (kinh) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng loạn thần kinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神经衰弱、焦虑症、强迫症、恐惧症等的总称。多因自身素质、心理和社会因素共同作用而引起。旧称神经官能症。

Eng

  • CC-CEDICT neurosis
  • Cihui neurosis