神經胚 thần kinh phôi Hán Việt: thần kinh phôi Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 胚 (phôi)Hán Việtthần kinh phôiCấu tạo神 + 經 + 胚 · thần + kinh + phôi nghĩa thành phần: thần + kinh + phôi