神經性

shén jīng xìng thần kinh tính

Hán Việt: thần kinh tính · Pinyin: shén jīng xìng

Tổng quan

thuộc thần kinh | tâm thần | thần kinh học

Cấu tạo: (thần) + (kinh) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc thần kinh | tâm thần | thần kinh học

Eng

  • CC-CEDICT neural|mental|neurological
  • Cihui neural; mental; neurological