神經戰

shén jīng zhàn thần kinh chiến

Hán Việt: thần kinh chiến · Pinyin: shén jīng zhàn

Tổng quan

chiến tranh cân não: tâm lý chiến

Cấu tạo: (thần) + (kinh) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến tranh cân não: tâm lý chiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制造假象,使敌方神经经常处于紧张状态的一种战术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制造假象,使敌方神经经常处于紧张状态的一种战术。

Eng

  • Cihui 神經戰 hénjīngzhàn n. war of nerves