神經炎

shén jīng yán thần kinh viêm

Hán Việt: thần kinh viêm · Pinyin: shén jīng yán

Tổng quan

viêm thần kinh: viêm dây thần kinh

Cấu tạo: (thần) + (kinh) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm thần kinh; viêm dây thần kinh。神經或神經組的一種炎症,其表現為疼痛、失去反應、受傷肌肉萎縮。
  • Cihui viêm thần kinh: viêm dây thần kinh

Eng

  • Cihui 神經炎 hénjīngyán n. neuritis