神經精神學
thần kinh tinh thần học
Hán Việt: thần kinh tinh thần học · Pinyin: shén jīng jīng shén xué
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 學 (học)
Hán Việt: thần kinh tinh thần học · Pinyin: shén jīng jīng shén xué
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 學 (học)