神羊兒 shén yáng ér · thần dương nhi Hán Việt: thần dương nhi · Pinyin: shén yáng ér Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 羊 (dương) + 兒 (nhi)Pinyinshén yáng érHán Việtthần dương nhiCấu tạo神 + 羊 + 兒 · thần + dương + nhi nghĩa thành phần: thần + dương + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指捆绑成跪状用以祭神的羊。Tân Hoa Tự Điển 1.指捆绑成跪状用以祭神的羊。