神臂弓 thần tí cung Hán Việt: thần tí cung Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 臂 (tí) + 弓 (cung)Hán Việtthần tí cungCấu tạo神 + 臂 + 弓 · thần + tí + cung nghĩa thành phần: thần + tí + cung