神臂弩 shén bì nǔ · thần tí nỗ Hán Việt: thần tí nỗ · Pinyin: shén bì nǔ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 臂 (tí) + 弩 (nỗ)Pinyinshén bì nǔHán Việtthần tí nỗCấu tạo神 + 臂 + 弩 · thần + tí + nỗ nghĩa thành phần: thần + tí + nỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即神臂弓。Tân Hoa Tự Điển 1.即神臂弓。