神色倉皇

shén sè cāng huáng thần sắc thương hoàng

Hán Việt: thần sắc thương hoàng · Pinyin: shén sè cāng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (sắc) + (thương) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仓皇:惊慌,慌张。指在紧急的情况下,神气和面色紧张惊慌,失去常态。
  • Tân Hoa Tự Điển 仓皇惊慌,慌张。指在紧急的情况下,神气和面色紧张惊慌,失去常态。