神虎門 shén hǔ mén · thần hổ môn Hán Việt: thần hổ môn · Pinyin: shén hǔ mén Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 虎 (hổ) + 門 (môn)Pinyinshén hǔ ménHán Việtthần hổ mônCấu tạo神 + 虎 + 門 · thần + hổ + môn nghĩa thành phần: thần + hổ + môn