神行法 shén xíng fǎ · thần hành pháp Hán Việt: thần hành pháp · Pinyin: shén xíng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 行 (hành) + 法 (pháp)Pinyinshén xíng fǎHán Việtthần hành phápCấu tạo神 + 行 + 法 · thần + hành + pháp nghĩa thành phần: thần + hành + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行走如飞的法术。Tân Hoa Tự Điển 1.行走如飞的法术。