神護草 shén hù cǎo · thần hộ thảo Hán Việt: thần hộ thảo · Pinyin: shén hù cǎo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 護 (hộ) + 草 (thảo)Pinyinshén hù cǎoHán Việtthần hộ thảoCấu tạo神 + 護 + 草 · thần + hộ + thảo nghĩa thành phần: thần + hộ + thảo