神變月 shén biàn yuè · thần biến nguyệt Hán Việt: thần biến nguyệt · Pinyin: shén biàn yuè Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 變 (biến) + 月 (nguyệt)Pinyinshén biàn yuèHán Việtthần biến nguyệtCấu tạo神 + 變 + 月 · thần + biến + nguyệt nghĩa thành phần: thần + biến + nguyệt Nghĩa ViệtCihui thần biến nguyệt (術語)又曰神足月。見神足月條。☸