神變示導

thần biến kì đạo

Hán Việt: thần biến kì đạo

Tổng quan

(術語)三種示導之一。☸

Cấu tạo: 神 (thần) + 变 (biến) + 示 (kì) + 导 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三種示導之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

神變加持 · 神變月 · 神變經 · 神變輪 · 神变月