神話集 thần thoại tập Hán Việt: thần thoại tập Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 話 (thoại) + 集 (tập)Hán Việtthần thoại tậpCấu tạo神 + 話 + 集 · thần + thoại + tập nghĩa thành phần: thần + thoại + tập Nghĩa EngCihui 神話集 hénhuàjí n. a collection of mythology M:¹běn