神通妙 thần thông diệu Hán Việt: thần thông diệu Tổng quan (術語)十妙之一。☸ Cấu tạo: 神 (thần) + 通 (thông) + 妙 (diệu)Hán Việtthần thông diệuCấu tạo神 + 通 + 妙 · thần + thông + diệu nghĩa thành phần: thần + thông + diệu Nghĩa ViệtCihui (術語)十妙之一。☸Tần suất từ [bktd] thần thông diệu (術語)十妙之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa神通乘 · 神通光 · 神通力 · 神通月 · 神通經 · 神通藏 · 神通輪 · 神通广大