神通輪

thần thông luân

Hán Việt: thần thông luân

Tổng quan

(術語)三輪之一。☸

Cấu tạo: 神 (thần) + 通 (thông) + 轮 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三輪之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

神通乘 · 神通光 · 神通力 · 神通妙 · 神通月 · 神通經 · 神通藏 · 神通广大