神逝魄奪 shén shì pò duó · thần thệ phách đoạt Hán Việt: thần thệ phách đoạt · Pinyin: shén shì pò duó Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 逝 (thệ) + 魄 (phách) + 奪 (đoạt)Pinyinshén shì pò duóHán Việtthần thệ phách đoạtCấu tạo神 + 逝 + 魄 + 奪 · thần + thệ + phách + đoạt nghĩa thành phần: thần + thệ + phách + đoạt