神遊機 shén yóu jī · thần du ki Hán Việt: thần du ki · Pinyin: shén yóu jī Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 遊 (du) + 機 (ki)Pinyinshén yóu jīHán Việtthần du kiCấu tạo神 + 遊 + 機 · thần + du + ki nghĩa thành phần: thần + du + ki