神采奕然

shén cǎi yì rán thần thải dịch nhiên

Hán Việt: thần thải dịch nhiên · Pinyin: shén cǎi yì rán

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (thải) + (dịch) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人精神飽滿,容光煥發。或指藝術作品的神韻意境高妙,光彩奪目。「采」文獻異文作「彩」。明.沈德符《萬曆野獲編.卷二六.晉唐小楷真蹟》:「細視良久,則筆意透出絹外,神彩奕然。」也作「神采奕奕」、「神彩奕奕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奕奕:精神焕发的样子。形容精神饱满,容光焕发。
  • Tân Hoa Tự Điển 奕奕精神焕发的样子。形容精神饱满,容光焕发。