神采煥發

shén cǎi huàn fā thần thải hoán phát

Hán Việt: thần thải hoán phát · Pinyin: shén cǎi huàn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (thải) + (hoán) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神采:人的精神、神气和光彩;焕发:光彩四射。形容精神饱满,生气勃勃的风貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精神焕发,风采动人。
  • Tân Hoa Tự Điển 神采人的精神、神气和光彩;焕发光彩四射。形容精神饱满,生气勃勃的风貌。

Eng

  • Cihui 神采煥發 héncǎihuànfā f.e. happy look; gaiety