神采煥然 shén cǎi huàn rán · thần thải hoán nhiên Hán Việt: thần thải hoán nhiên · Pinyin: shén cǎi huàn rán Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 采 (thải) + 煥 (hoán) + 然 (nhiên)Pinyinshén cǎi huàn ránHán Việtthần thải hoán nhiênCấu tạo神 + 采 + 煥 + 然 · thần + thải + hoán + nhiên nghĩa thành phần: thần + thải + hoán + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神采:显露在外的精神。脸上神态十分有光采。