神采煥發
thần thải hoán phát
Hán Việt: thần thải hoán phát · Pinyin: shén cǎi huàn fā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 精神充足,光采照人。《元史.卷一七二.趙孟頫傳》:「孟頫才氣英邁,神采煥發。」
Eng
- Cihui 神采煥發 héncǎihuànfā f.e. happy look; gaiety