神采英拔
thần thải anh bạt
Hán Việt: thần thải anh bạt · Pinyin: shén cǎi yīng bá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 神態氣質,英偉出眾。《陳書.卷二七.江總傳》:「爾操行殊異,神采英拔,後之知名,當出吾右。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人的容貌、仪态英俊非凡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓人的容貌﹑仪态英俊非凡。