神采飄逸 thần thải phiêu dật Hán Việt: thần thải phiêu dật Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 采 (thải) + 飄 (phiêu) + 逸 (dật)Hán Việtthần thải phiêu dậtCấu tạo神 + 采 + 飄 + 逸 · thần + thải + phiêu + dật nghĩa thành phần: thần + thải + phiêu + dật Nghĩa EngCihui 神采飄逸 héncǎipiāoyì f.e. have an elegant bearing