神錦衾 shén jǐn qīn · thần cẩm khâm Hán Việt: thần cẩm khâm · Pinyin: shén jǐn qīn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 錦 (cẩm) + 衾 (khâm)Pinyinshén jǐn qīnHán Việtthần cẩm khâmCấu tạo神 + 錦 + 衾 · thần + cẩm + khâm nghĩa thành phần: thần + cẩm + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代大轸国所献的一种精美衾被。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代大轸国所献的一种精美衾被。