神雞童 shén jī tóng · thần kê đồng Hán Việt: thần kê đồng · Pinyin: shén jī tóng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 雞 (kê) + 童 (đồng)Pinyinshén jī tóngHán Việtthần kê đồngCấu tạo神 + 雞 + 童 · thần + kê + đồng nghĩa thành phần: thần + kê + đồng